bill of goods

bill of goods

A salesman tried to sell me a bill of goods about a used car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa gửi theo : "bill of goods" chỉ một hàng hóa được gửi đi, thường kèm theo hóa đơn hoặc chứng từ vận chuyển. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • Lời nói dối, lời quảng cáo sai sự thật: Đây nghĩa thông dụng hơn, chỉ một lời nói hoặc thông tin (bằng văn bản hoặc lời nói) nhằm thuyết phục ai đó chấp nhận điều không đúng sự thật hoặc không mong muốn. Cụm từ này thường mang tính tiêu cực, chỉ sự lừa gạt hoặc bán hàng gian dối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất (hàng hóa): (ít dùng)

    • The company received a large bill of goods from the manufacturer. (Công ty đã nhận được một hàng lớn từ nhà sản xuất.)
  • Nghĩa thứ hai (lừa gạt):

    • They tried to sell me a bill of goods about a secondhand car, but I knew it was a scam. (Họ đã cố bán cho tôi một câu chuyện dối trá về một chiếc xe , nhưng tôi biết đó lừa đảo.)
    • Don't buy that bill of goods he's selling; his promises are empty. (Đừng tin vào những lời đường mật anh ta bán; những lời hứa của anh ta đều rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sell someone a bill of goods": lừa dối, thuyết phục ai đó tin vào điều sai trái.
    • The politician sold the voters a bill of goods about tax cuts that never happened. (Chính trị gia đó đã lừa dối cử tri bằng những lời hứa về giảm thuế chưa bao giờ xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill of lading (n): vận đơn (chứng từ vận chuyển hàng hóa), không liên quan đến nghĩa lừa gạt.
  • Bill of sale (n): hóa đơn bán hàng.
Từ đồng nghĩa
  • False promise: lời hứa giả dối.
  • Scam: trò lừa đảo.
  • Deception: sự lừa gạt.
  • Pitch: lời chào hàng, thường mang tính thuyết phục quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell on: tiếp tục bán, thuyết phục.
    • He tried to sell me on his idea, but it was just a bill of goods. (Anh ta cố thuyết phục tôi về ý tưởng của mình, nhưng đó chỉ lời dối trá.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something with a grain of salt: không tin hoàn toàn vào điều đó.

    • When he promises quick profits, take it with a grain of salt—it might be a bill of goods. (Khi anh ta hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng, hãy nghi ngờđó có thể lời dối trá.)
  • Buy a pig in a poke: mua thứ đó không kiểm tra trước, thường dẫn đến bị lừa.

    • Buying that car without a test drive was like buying a pig in a pokethey sold me a bill of goods. (Mua chiếc xe đó không lái thử giống như mua heo trong túihọ đã lừa tôi.)